K
Kim Tiến
Guest
Hướng đi hiệu quả
Với khả năng thích nghi tốt trong môi trường nước lợ, sức đề kháng cao, tốc độ sinh trưởng nhanh và đầu ra ổn định, cá vược đang mở ra hướng phát triển kinh tế hiệu quả cho người dân vùng cửa sông Nhượng.
Là một trong những hộ gắn bó lâu năm với nghề, ông Trần Văn Dũng (thôn Đồng Phúc, xã Thiên Cầm) hiện duy trì 7 lồng nuôi cá vược tại cửa sông Nhượng. Mỗi năm, gia đình thu hoạch khoảng 5 tấn cá thương phẩm, đạt doanh thu trên 700 triệu đồng, lợi nhuận sau khi trừ chi phí khoảng hơn 350 triệu đồng.
Ít ai biết rằng, trước khi trở về quê hương, ông Dũng đã có nhiều năm làm việc tại các trang trại nuôi cá vược ở Hải Phòng. Quãng thời gian đó giúp ông tích lũy kinh nghiệm thực tế về kỹ thuật nuôi, quản lý môi trường và chăm sóc đàn cá.
Năm 2005, nhận thấy khu vực cửa sông Nhượng có điều kiện tự nhiên phù hợp cho cá vược phát triển, trong khi giá trị kinh tế của đối tượng nuôi này khá cao, ông quyết định đầu tư thử nghiệm với 2 lồng nuôi, thả khoảng 1.000 con giống. Sau 5 – 6 tháng, cá đạt trọng lượng 0,8 – 1 kg/con, chất lượng thịt thơm ngon, được thương lái thu mua thuận lợi. Thành công của vụ nuôi đầu tiên tạo động lực để ông từng bước mở rộng quy mô và duy trì nghề đến nay.
Với khả năng thích nghi tốt trong môi trường nước lợ, sức đề kháng cao, tốc độ sinh trưởng nhanh và đầu ra ổn định, cá vược đang mở ra hướng phát triển kinh tế hiệu quả cho người dân vùng cửa sông Nhượng.
Là một trong những hộ gắn bó lâu năm với nghề, ông Trần Văn Dũng (thôn Đồng Phúc, xã Thiên Cầm) hiện duy trì 7 lồng nuôi cá vược tại cửa sông Nhượng. Mỗi năm, gia đình thu hoạch khoảng 5 tấn cá thương phẩm, đạt doanh thu trên 700 triệu đồng, lợi nhuận sau khi trừ chi phí khoảng hơn 350 triệu đồng.
Ít ai biết rằng, trước khi trở về quê hương, ông Dũng đã có nhiều năm làm việc tại các trang trại nuôi cá vược ở Hải Phòng. Quãng thời gian đó giúp ông tích lũy kinh nghiệm thực tế về kỹ thuật nuôi, quản lý môi trường và chăm sóc đàn cá.
Năm 2005, nhận thấy khu vực cửa sông Nhượng có điều kiện tự nhiên phù hợp cho cá vược phát triển, trong khi giá trị kinh tế của đối tượng nuôi này khá cao, ông quyết định đầu tư thử nghiệm với 2 lồng nuôi, thả khoảng 1.000 con giống. Sau 5 – 6 tháng, cá đạt trọng lượng 0,8 – 1 kg/con, chất lượng thịt thơm ngon, được thương lái thu mua thuận lợi. Thành công của vụ nuôi đầu tiên tạo động lực để ông từng bước mở rộng quy mô và duy trì nghề đến nay.
Thường xuyên kiểm tra lồng nuôi và theo dõi sức khỏe đàn cá là khâu quan trọng trong quy trình nuôi cá vược thương phẩm. Ảnh: Báo Hà Tĩnh
Đầu tư bài bản
Theo ông Dũng, nuôi cá vược không quá nặng nhọc nhưng đòi hỏi người nuôi phải tuân thủ quy trình kỹ thuật ngay từ đầu. Trong đó, việc lựa chọn con giống khỏe mạnh, đồng đều và theo dõi diễn biến môi trường nước là những yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống cũng như tốc độ tăng trưởng của đàn cá.
Thời điểm thả giống thích hợp nhất là từ tháng 3 đến tháng 7 hằng năm. Đây là giai đoạn lượng mưa chưa nhiều, độ mặn tương đối ổn định, giúp cá thích nghi tốt, hạn chế hiện tượng sốc môi trường và giảm nguy cơ phát sinh dịch bệnh. Bên cạnh đó, thức ăn của cá vược chủ yếu là cá tạp, tôm và cua nhỏ – những nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương nên chi phí sản xuất được kiểm soát ở mức hợp lý.
Hiệu quả của mô hình không chỉ đến từ kinh nghiệm của người nuôi mà còn từ sự thay đổi trong cách đầu tư. Thay vì sử dụng giống trôi nổi, ông Dũng ưu tiên lựa chọn cá giống chất lượng từ các cơ sở sản xuất uy tín ở Nghệ An.
Song song với đó, hệ thống lồng nuôi cũng được nâng cấp theo hướng kiên cố hơn. Khung lồng bằng inox kết hợp lưới nhựa HDPE có độ bền cao giúp công trình chịu được sóng gió, giảm hư hỏng khi thời tiết diễn biến bất lợi, đồng thời tạo thuận lợi cho việc quản lý, chăm sóc và thu hoạch. Đây cũng là giải pháp giúp người nuôi chủ động hơn trước những biến động ngày càng khó lường của điều kiện tự nhiên.
Từ một mô hình khởi đầu với quy mô nhỏ, nghề nuôi cá vược lồng bè tại cửa sông Nhượng đang cho thấy hướng đi phù hợp trong khai thác lợi thế vùng nước lợ ven biển. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm sản xuất, đầu tư hạ tầng và tuân thủ quy trình kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo nền tảng để phát triển nghề nuôi theo hướng bền vững trong những năm tới.
Theo ông Dũng, nuôi cá vược không quá nặng nhọc nhưng đòi hỏi người nuôi phải tuân thủ quy trình kỹ thuật ngay từ đầu. Trong đó, việc lựa chọn con giống khỏe mạnh, đồng đều và theo dõi diễn biến môi trường nước là những yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống cũng như tốc độ tăng trưởng của đàn cá.
Thời điểm thả giống thích hợp nhất là từ tháng 3 đến tháng 7 hằng năm. Đây là giai đoạn lượng mưa chưa nhiều, độ mặn tương đối ổn định, giúp cá thích nghi tốt, hạn chế hiện tượng sốc môi trường và giảm nguy cơ phát sinh dịch bệnh. Bên cạnh đó, thức ăn của cá vược chủ yếu là cá tạp, tôm và cua nhỏ – những nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương nên chi phí sản xuất được kiểm soát ở mức hợp lý.
Hiệu quả của mô hình không chỉ đến từ kinh nghiệm của người nuôi mà còn từ sự thay đổi trong cách đầu tư. Thay vì sử dụng giống trôi nổi, ông Dũng ưu tiên lựa chọn cá giống chất lượng từ các cơ sở sản xuất uy tín ở Nghệ An.
Song song với đó, hệ thống lồng nuôi cũng được nâng cấp theo hướng kiên cố hơn. Khung lồng bằng inox kết hợp lưới nhựa HDPE có độ bền cao giúp công trình chịu được sóng gió, giảm hư hỏng khi thời tiết diễn biến bất lợi, đồng thời tạo thuận lợi cho việc quản lý, chăm sóc và thu hoạch. Đây cũng là giải pháp giúp người nuôi chủ động hơn trước những biến động ngày càng khó lường của điều kiện tự nhiên.
Từ một mô hình khởi đầu với quy mô nhỏ, nghề nuôi cá vược lồng bè tại cửa sông Nhượng đang cho thấy hướng đi phù hợp trong khai thác lợi thế vùng nước lợ ven biển. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm sản xuất, đầu tư hạ tầng và tuân thủ quy trình kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo nền tảng để phát triển nghề nuôi theo hướng bền vững trong những năm tới.
Thanh Hiếu
The post Bám cửa sông làm giàu từ cá vược lồng bè appeared first on Tạp chí Thủy sản Việt Nam.
Xem tiếp...