Đ
Đăng Kiên
Guest
Tại hội nghị hợp tác Việt Nam – Hà Lan tổ chức ngày 29/4/2026 tại TP. Hồ Chí Minh trong khuôn khổ Vinafis Expo 2026, ông Ngô Thế Anh, Trưởng phòng Nuôi trồng thủy sản, Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã nhấn mạnh định hướng chuyển đổi của ngành trong giai đoạn tới, với trọng tâm là nâng cao giá trị, phát triển bền vững và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Áp lực từ thị trường và những “nút thắt” nội tại
Trong nhiều năm qua, NTTS Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, góp phần đưa đất nước trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Hiện nay, Việt Nam nằm trong top 10 quốc gia có sản lượng nuôi trồng lớn nhất và top 3 về xuất khẩu thủy sản toàn cầu.
Chia sẻ tại hội nghị, ông Ngô Thế Anh cho biết, giai đoạn 2020 – 2025, diện tích nuôi trồng cả nước duy trì ổn định ở mức khoảng 1,3 triệu ha, trong khi sản lượng tăng trưởng đều, từ 4,74 triệu tấn lên hơn 6,1 triệu tấn. Đáng chú ý, sau giai đoạn sụt giảm vào năm 2023, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đã phục hồi mạnh mẽ, đạt trên 8 tỷ USD vào năm 2025.
Kết quả này phản ánh sự nỗ lực của toàn ngành trong việc đổi mới mô hình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành NTTS cần tiếp tục giải quyết nhiều thách thức.
Chia sẻ tại hội nghị, ông Ngô Thế Anh cho biết, giai đoạn 2020 – 2025, diện tích nuôi trồng cả nước duy trì ổn định ở mức khoảng 1,3 triệu ha, trong khi sản lượng tăng trưởng đều, từ 4,74 triệu tấn lên hơn 6,1 triệu tấn. Đáng chú ý, sau giai đoạn sụt giảm vào năm 2023, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đã phục hồi mạnh mẽ, đạt trên 8 tỷ USD vào năm 2025.
Kết quả này phản ánh sự nỗ lực của toàn ngành trong việc đổi mới mô hình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành NTTS cần tiếp tục giải quyết nhiều thách thức.
Một trong những áp lực lớn nhất đối với ngành hiện nay là yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu. Các tiêu chí về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và giảm phát thải carbon đang trở thành điều kiện bắt buộc. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp và người nuôi phải thay đổi cách tiếp cận, từ sản xuất truyền thống sang mô hình hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm.
Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ rệt đến hoạt động nuôi trồng, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long. Tình trạng xâm nhập mặn, thay đổi nhiệt độ, dịch bệnh gia tăng và chi phí sản xuất leo thang đang làm gia tăng rủi ro cho người nuôi.
Ở góc độ nội tại, ngành NTTS vẫn tồn tại nhiều hạn chế như sản xuất còn nhỏ lẻ, phân tán; ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số chưa đồng bộ; chất lượng con giống chưa ổn định; hệ thống kiểm soát dịch bệnh và môi trường còn nhiều bất cập. Hạ tầng vùng nuôi và quy hoạch chưa đáp ứng yêu cầu phát triển quy mô lớn, hiện đại.
Theo ông Ngô Thế Anh, những vấn đề này mang tính hệ thống, đòi hỏi phải có giải pháp tổng thể, đồng bộ và gắn với tái cấu trúc ngành theo chuỗi giá trị bền vững.
Trong bối cảnh đó, ngành NTTS Việt Nam đã xác định tầm nhìn đến năm 2030 với mục tiêu trở thành lĩnh vực sản xuất chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn trong ngành thủy sản, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Trọng tâm của chiến lược là phát triển theo hướng tăng trưởng xanh, quản lý dựa vào hệ sinh thái và thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu. Không chỉ chú trọng sản lượng, ngành hướng tới sự cân bằng giữa ba trụ cột là kinh tế, xã hội và môi trường.
“Chúng tôi định hướng phát triển nuôi trồng thủy sản không chỉ là tăng sản lượng, mà phải đảm bảo hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, phù hợp với chiến lược dài hạn của quốc gia”, ông Ngô Thế Anh cho biết.
Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ rệt đến hoạt động nuôi trồng, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long. Tình trạng xâm nhập mặn, thay đổi nhiệt độ, dịch bệnh gia tăng và chi phí sản xuất leo thang đang làm gia tăng rủi ro cho người nuôi.
Ở góc độ nội tại, ngành NTTS vẫn tồn tại nhiều hạn chế như sản xuất còn nhỏ lẻ, phân tán; ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số chưa đồng bộ; chất lượng con giống chưa ổn định; hệ thống kiểm soát dịch bệnh và môi trường còn nhiều bất cập. Hạ tầng vùng nuôi và quy hoạch chưa đáp ứng yêu cầu phát triển quy mô lớn, hiện đại.
Theo ông Ngô Thế Anh, những vấn đề này mang tính hệ thống, đòi hỏi phải có giải pháp tổng thể, đồng bộ và gắn với tái cấu trúc ngành theo chuỗi giá trị bền vững.
Trong bối cảnh đó, ngành NTTS Việt Nam đã xác định tầm nhìn đến năm 2030 với mục tiêu trở thành lĩnh vực sản xuất chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn trong ngành thủy sản, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Trọng tâm của chiến lược là phát triển theo hướng tăng trưởng xanh, quản lý dựa vào hệ sinh thái và thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu. Không chỉ chú trọng sản lượng, ngành hướng tới sự cân bằng giữa ba trụ cột là kinh tế, xã hội và môi trường.
“Chúng tôi định hướng phát triển nuôi trồng thủy sản không chỉ là tăng sản lượng, mà phải đảm bảo hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, phù hợp với chiến lược dài hạn của quốc gia”, ông Ngô Thế Anh cho biết.
Sáu nhóm giải pháp trọng tâm
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, theo ông Ngô Thế Anh, ngành NTTS đã đề ra sáu nhóm giải pháp trọng tâm.
Trước hết là hoàn thiện thể chế, chính sách và nâng cao chất lượng quy hoạch. Việc thúc đẩy hợp tác công – tư (PPP) và phát triển các cơ chế tài chính xanh được xem là yếu tố then chốt để huy động nguồn lực cho ngành.
Thứ hai, tiếp tục hoàn thiện chuỗi phát triển bền vững, tập trung các đối tượng chủ lực như tôm, cá tra và các đối tượng kinh tế tiềm năng khác.
Trước hết là hoàn thiện thể chế, chính sách và nâng cao chất lượng quy hoạch. Việc thúc đẩy hợp tác công – tư (PPP) và phát triển các cơ chế tài chính xanh được xem là yếu tố then chốt để huy động nguồn lực cho ngành.
Thứ hai, tiếp tục hoàn thiện chuỗi phát triển bền vững, tập trung các đối tượng chủ lực như tôm, cá tra và các đối tượng kinh tế tiềm năng khác.
Ngành NTTS Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ về cả quy mô và chất lượng. Ảnh: ST
Thứ ba, thực hiện tái cơ cấu theo hướng tổ chức sản xuất theo chuỗi. Ngành sẽ tập trung phát triển các vùng nuôi tập trung, khuyến khích mô hình nuôi tích hợp đa giá trị và mở rộng nuôi biển xa bờ.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông minh, đặc biệt là công nghệ số, Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý và sản xuất. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử toàn chuỗi, đồng thời tăng cường quản lý môi trường và cảnh báo sớm dịch bệnh, rủi ro khí hậu.
Thứ năm, phát triển chuỗi giá trị bền vững thông qua liên kết chặt chẽ giữa các khâu từ giống, thức ăn, nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu. Việc tăng cường chế biến sâu và đạt các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP, hữu cơ sẽ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, dễ dàng tiếp cận các thị trường.
Thứ sáu, ngành sẽ tập trung kiểm soát chất lượng nước, giảm phát thải, phục hồi các hệ sinh thái quan trọng như rừng ngập mặn, đầm phá và vùng ven biển. Cùng đó là giảm phụ thuộc vào nguồn tự nhiên và thúc đẩy nguyên liệu thức ăn bền vững.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông minh, đặc biệt là công nghệ số, Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý và sản xuất. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử toàn chuỗi, đồng thời tăng cường quản lý môi trường và cảnh báo sớm dịch bệnh, rủi ro khí hậu.
Thứ năm, phát triển chuỗi giá trị bền vững thông qua liên kết chặt chẽ giữa các khâu từ giống, thức ăn, nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu. Việc tăng cường chế biến sâu và đạt các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP, hữu cơ sẽ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, dễ dàng tiếp cận các thị trường.
Thứ sáu, ngành sẽ tập trung kiểm soát chất lượng nước, giảm phát thải, phục hồi các hệ sinh thái quan trọng như rừng ngập mặn, đầm phá và vùng ven biển. Cùng đó là giảm phụ thuộc vào nguồn tự nhiên và thúc đẩy nguyên liệu thức ăn bền vững.
Ông Ngô Thế Anh, Trưởng phòng Nuôi trồng thủy sản, Cục Thủy sản và Kiểm ngư: Ngành nuôi trồng thủy sản đang chuyển dịch rõ nét từ tăng trưởng theo sản lượng sang tăng trưởng theo giá trị và hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững hơn.
Hợp tác – Động lực cho chuyển đổi bền vững
Trong tiến trình chuyển đổi, hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là quan hệ Việt Nam – Hà Lan với hơn 50 năm phát triển. Hai bên đang triển khai nhiều chương trình hợp tác cụ thể, tập trung vào chuyển giao công nghệ nuôi trồng, phát triển giống, quản lý môi trường và đào tạo nguồn nhân lực. Đồng thời, các dự án cũng hướng tới mở rộng thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra và cá rô phi.
Nổi bật trong hợp tác là cách tiếp cận tích hợp (combi-track), kết nối chặt chẽ giữa khu vực công và tư, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến người nuôi và giới nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính thực tiễn và khả năng nhân rộng của các mô hình.
Cùng đó, nhiều dự án tiêu biểu cũng đã được triển khai, như ShrimpTechVietnam với mục tiêu giảm phát thải thông qua ứng dụng công nghệ IoT và năng lượng tái tạo; hay mô hình TomGoxy® Zero kết hợp nuôi tôm với phục hồi rừng ngập mặn.
Trong lĩnh vực giống, dự án AquaGene Vietnam tập trung cải thiện di truyền, nâng cao khả năng kháng bệnh. Đối với cá tra, dự án DeltaVax thúc đẩy ứng dụng vắc-xin và công nghệ nuôi tuần hoàn, giúp giảm phụ thuộc vào kháng sinh.
Ngoài ra, các sáng kiến như DeltaCare, MACIB hay Empower Youth4Food còn chú trọng đến phúc lợi động vật, bình đẳng giới và thu hút thế hệ trẻ tham gia vào ngành.
“Chúng tôi kỳ vọng hợp tác với Hà Lan sẽ tiếp tục tạo ra những đột phá về công nghệ, quản trị và tài chính, góp phần đưa ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam phát triển bền vững và có trách nhiệm hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, ông Ngô Thế Anh khẳng định.
Với định hướng rõ ràng cùng những giải pháp cụ thể và sự hỗ trợ từ hợp tác quốc tế, ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thủy sản thế giới.
Nổi bật trong hợp tác là cách tiếp cận tích hợp (combi-track), kết nối chặt chẽ giữa khu vực công và tư, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến người nuôi và giới nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính thực tiễn và khả năng nhân rộng của các mô hình.
Cùng đó, nhiều dự án tiêu biểu cũng đã được triển khai, như ShrimpTechVietnam với mục tiêu giảm phát thải thông qua ứng dụng công nghệ IoT và năng lượng tái tạo; hay mô hình TomGoxy® Zero kết hợp nuôi tôm với phục hồi rừng ngập mặn.
Trong lĩnh vực giống, dự án AquaGene Vietnam tập trung cải thiện di truyền, nâng cao khả năng kháng bệnh. Đối với cá tra, dự án DeltaVax thúc đẩy ứng dụng vắc-xin và công nghệ nuôi tuần hoàn, giúp giảm phụ thuộc vào kháng sinh.
Ngoài ra, các sáng kiến như DeltaCare, MACIB hay Empower Youth4Food còn chú trọng đến phúc lợi động vật, bình đẳng giới và thu hút thế hệ trẻ tham gia vào ngành.
“Chúng tôi kỳ vọng hợp tác với Hà Lan sẽ tiếp tục tạo ra những đột phá về công nghệ, quản trị và tài chính, góp phần đưa ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam phát triển bền vững và có trách nhiệm hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, ông Ngô Thế Anh khẳng định.
Với định hướng rõ ràng cùng những giải pháp cụ thể và sự hỗ trợ từ hợp tác quốc tế, ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thủy sản thế giới.
Hồng Hà
The post Định hướng tăng trưởng xanh và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu trong NTTS appeared first on Tạp chí Thủy sản Việt Nam.
Xem tiếp...