Đ
Đăng Kiên
Guest
Vai trò của độ kiềm
Độ kiềm là khả năng đệm của nước, giúp trung hòa axit và hạn chế sự biến động đột ngột của pH. Trong ao nuôi tôm, độ kiềm đóng vai trò như một “lá chắn” giúp môi trường nước duy trì trạng thái ổn định trước những tác động từ bên ngoài.
Khi độ kiềm được duy trì ở ngưỡng phù hợp, pH ít dao động giữa ngày và đêm, tạo điều kiện thuận lợi cho tôm sinh trưởng, lột xác và hấp thu khoáng chất. Đồng thời, độ kiềm còn là nguồn cung cấp bicarbonate và carbonate cần thiết cho quá trình quang hợp của tảo và hoạt động của hệ vi sinh vật có lợi trong ao.
Khi độ kiềm được duy trì ở ngưỡng phù hợp, pH ít dao động giữa ngày và đêm, tạo điều kiện thuận lợi cho tôm sinh trưởng, lột xác và hấp thu khoáng chất. Đồng thời, độ kiềm còn là nguồn cung cấp bicarbonate và carbonate cần thiết cho quá trình quang hợp của tảo và hoạt động của hệ vi sinh vật có lợi trong ao.
Khi độ kiềm giảm dưới ngưỡng thích hợp, cần bổ sung khoáng để ổn định môi trường nước. Ảnh: Nam Miền Trung
Ngược lại, khi độ kiềm xuống thấp, khả năng đệm của nước suy giảm khiến pH dễ biến động mạnh. Tôm có thể bị stress, giảm ăn, chậm lớn và dễ mắc bệnh. Ngoài ra, hiệu quả xử lý chất hữu cơ của hệ vi sinh cũng giảm, làm tăng nguy cơ phát sinh khí độc như NH₃ và H₂S.
Đối với tôm thẻ chân trắng, độ kiềm thích hợp thường dao động từ 100 – 150 mg CaCO₃/lít. Với tôm sú, khoảng 80 – 120 mg CaCO₃/lít được xem là phù hợp. Tuy nhiên, sự ổn định của độ kiềm trong suốt vụ nuôi quan trọng không kém giá trị tuyệt đối của chỉ tiêu này.
Đối với tôm thẻ chân trắng, độ kiềm thích hợp thường dao động từ 100 – 150 mg CaCO₃/lít. Với tôm sú, khoảng 80 – 120 mg CaCO₃/lít được xem là phù hợp. Tuy nhiên, sự ổn định của độ kiềm trong suốt vụ nuôi quan trọng không kém giá trị tuyệt đối của chỉ tiêu này.
Nguyên nhân khiến độ kiềm biến động
Nước mưa làm pha loãng khoáng chất trong ao: Nước mưa thường có hàm lượng khoáng thấp, thậm chí mang tính axit nhẹ. Khi lượng mưa lớn đổ xuống ao nuôi, các ion bicarbonate và carbonate trong nước bị pha loãng, làm độ kiềm suy giảm nhanh chóng. Những ao có mực nước thấp hoặc vùng nuôi độ mặn thấp thường chịu tác động rõ rệt hơn sau các đợt mưa kéo dài.
Biến động của hệ tảo: Mùa mưa thường đi kèm với tình trạng giảm cường độ ánh sáng, ảnh hưởng đến sự phát triển của tảo. Khi tảo phát triển không ổn định hoặc xảy ra hiện tượng tảo tàn, các chỉ tiêu môi trường trong ao, trong đó có độ kiềm, cũng thay đổi theo. Ngoài ra, sự phát triển quá mức của tảo vào những ngày nắng xen kẽ sau mưa cũng có thể làm độ kiềm biến động mạnh.
Tích tụ chất hữu cơ và bùn đáy: Thức ăn dư thừa, phân tôm và xác tảo tích tụ dưới đáy ao sẽ bị vi sinh vật phân hủy. Quá trình này tiêu tốn lượng lớn bicarbonate trong nước, làm giảm độ kiềm theo thời gian.
Thay nước hoặc cấp nước mới không phù hợp: Nguồn nước cấp có độ kiềm thấp hoặc việc thay nước với khối lượng lớn trong thời gian ngắn cũng có thể làm thay đổi đột ngột độ kiềm trong ao, ảnh hưởng đến sự ổn định của môi trường nuôi.
Biến động của hệ tảo: Mùa mưa thường đi kèm với tình trạng giảm cường độ ánh sáng, ảnh hưởng đến sự phát triển của tảo. Khi tảo phát triển không ổn định hoặc xảy ra hiện tượng tảo tàn, các chỉ tiêu môi trường trong ao, trong đó có độ kiềm, cũng thay đổi theo. Ngoài ra, sự phát triển quá mức của tảo vào những ngày nắng xen kẽ sau mưa cũng có thể làm độ kiềm biến động mạnh.
Tích tụ chất hữu cơ và bùn đáy: Thức ăn dư thừa, phân tôm và xác tảo tích tụ dưới đáy ao sẽ bị vi sinh vật phân hủy. Quá trình này tiêu tốn lượng lớn bicarbonate trong nước, làm giảm độ kiềm theo thời gian.
Thay nước hoặc cấp nước mới không phù hợp: Nguồn nước cấp có độ kiềm thấp hoặc việc thay nước với khối lượng lớn trong thời gian ngắn cũng có thể làm thay đổi đột ngột độ kiềm trong ao, ảnh hưởng đến sự ổn định của môi trường nuôi.
Giải pháp ổn định
Định kỳ ít nhất 1 – 2 lần/tuần kiểm tra độ kiềm trong mùa mưa và tăng tần suất sau các trận mưa lớn.
Giữ mực nước đủ sâu giúp hạn chế tác động trực tiếp của nước mưa lên các chỉ tiêu môi trường. Trong mùa mưa, nên duy trì mực nước theo khuyến cáo của từng mô hình nuôi, đồng thời chủ động điều tiết nước khi xuất hiện các đợt mưa kéo dài.
Khi độ kiềm giảm dưới ngưỡng thích hợp, cần bổ sung các loại khoáng có chứa bicarbonate hoặc carbonate để nâng kiềm. Việc điều chỉnh nên thực hiện từ từ, tránh tăng độ kiềm quá nhanh trong thời gian ngắn vì có thể gây sốc cho tôm. Bên cạnh đó, cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với đặc điểm nguồn nước và độ mặn của từng vùng nuôi để đạt hiệu quả cao.
Định kỳ xử lý đáy ao, đồng thời kiểm soát lượng thức ăn, hạn chế dư thừa. Việc sử dụng chế phẩm sinh học phù hợp cũng góp phần thúc đẩy quá trình phân hủy hữu cơ, giảm áp lực lên môi trường ao nuôi.
Trước khi mưa lớn xảy ra, người nuôi cần kiểm tra các chỉ tiêu môi trường, đặc biệt là độ kiềm và pH. Sau mưa, cần tiến hành đánh giá lại chất lượng nước để có biện pháp điều chỉnh phù hợp, tránh để các biến động kéo dài gây ảnh hưởng đến sức khỏe tôm.
Giữ mực nước đủ sâu giúp hạn chế tác động trực tiếp của nước mưa lên các chỉ tiêu môi trường. Trong mùa mưa, nên duy trì mực nước theo khuyến cáo của từng mô hình nuôi, đồng thời chủ động điều tiết nước khi xuất hiện các đợt mưa kéo dài.
Khi độ kiềm giảm dưới ngưỡng thích hợp, cần bổ sung các loại khoáng có chứa bicarbonate hoặc carbonate để nâng kiềm. Việc điều chỉnh nên thực hiện từ từ, tránh tăng độ kiềm quá nhanh trong thời gian ngắn vì có thể gây sốc cho tôm. Bên cạnh đó, cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với đặc điểm nguồn nước và độ mặn của từng vùng nuôi để đạt hiệu quả cao.
Định kỳ xử lý đáy ao, đồng thời kiểm soát lượng thức ăn, hạn chế dư thừa. Việc sử dụng chế phẩm sinh học phù hợp cũng góp phần thúc đẩy quá trình phân hủy hữu cơ, giảm áp lực lên môi trường ao nuôi.
Trước khi mưa lớn xảy ra, người nuôi cần kiểm tra các chỉ tiêu môi trường, đặc biệt là độ kiềm và pH. Sau mưa, cần tiến hành đánh giá lại chất lượng nước để có biện pháp điều chỉnh phù hợp, tránh để các biến động kéo dài gây ảnh hưởng đến sức khỏe tôm.
Nguyễn Hằng
The post Kiểm soát độ kiềm trong ao tôm mùa mưa appeared first on Tạp chí Thủy sản Việt Nam.
Xem tiếp...