Đ
Đăng Kiên
Guest
Tập trung xử lý từ nền đáy ao
Mô hình do Sustainable Shrimp Farming in India (SSFI), thuộc tổ chức phi lợi nhuận Shrimp Welfare Project (SWP), triển khai nhằm cải thiện phúc lợi tôm và ổn định sinh kế cho các hộ nuôi quy mô nhỏ tại khu vực quanh làng Serepalem.
Khác với các giải pháp chủ yếu tập trung xử lý nước hoặc sử dụng hóa chất, mô hình này hướng trực tiếp vào lớp bùn đáy ao hình thành qua nhiều vụ nuôi liên tiếp.
Theo SSFI, lớp bùn là nơi tích tụ phân tôm, thức ăn dư thừa, vỏ lột xác và xác tôm phân hủy. Nếu không được xử lý định kỳ, khu vực này dễ chuyển sang trạng thái yếm khí, phát sinh các khí độc như hydrogen sulfide và ammonia, làm suy giảm chất lượng nước, giảm ôxy hòa tan và khiến tôm bị stress kéo dài.
Khác với các giải pháp chủ yếu tập trung xử lý nước hoặc sử dụng hóa chất, mô hình này hướng trực tiếp vào lớp bùn đáy ao hình thành qua nhiều vụ nuôi liên tiếp.
Theo SSFI, lớp bùn là nơi tích tụ phân tôm, thức ăn dư thừa, vỏ lột xác và xác tôm phân hủy. Nếu không được xử lý định kỳ, khu vực này dễ chuyển sang trạng thái yếm khí, phát sinh các khí độc như hydrogen sulfide và ammonia, làm suy giảm chất lượng nước, giảm ôxy hòa tan và khiến tôm bị stress kéo dài.
SSFI đặt mục tiêu mở rộng quy mô xử lý bùn đáy lên khoảng 250 mẫu ao mỗi năm. Ảnh: SSFI
Trọng tâm của mô hình là hoạt động nạo vét bùn đáy ao có hỗ trợ tài chính từ SSFI, ưu tiên các hộ nuôi nhỏ gặp khó khăn trong việc đầu tư xử lý môi trường định kỳ.
Hai phương pháp chính đang được áp dụng gồm nạo vét ướt bằng máy bơm công nghiệp và nạo vét khô bằng máy xúc sau khi ao được làm khô hoàn toàn. Lượng bùn thải sau đó được thu gom, xử lý nhằm hạn chế nguy cơ ô nhiễm lan sang khu vực xung quanh.
SSFI ưu tiên hỗ trợ các ao nuôi từng ghi nhận dịch bệnh hoặc có chỉ số khí độc vượt ngưỡng an toàn. Theo đơn vị triển khai, sau khi nạo vét, chất lượng môi trường ao cải thiện rõ rệt, đặc biệt là nồng độ khí độc giảm và hàm lượng ôxy hòa tan ổn định hơn.
Đến nay, mô hình đã được triển khai tại khoảng 70 hộ nuôi với tổng diện tích gần 200 mẫu ao. Tuy nhiên, nhu cầu thực tế vẫn vượt quá khả năng hỗ trợ hiện nay.
Hai phương pháp chính đang được áp dụng gồm nạo vét ướt bằng máy bơm công nghiệp và nạo vét khô bằng máy xúc sau khi ao được làm khô hoàn toàn. Lượng bùn thải sau đó được thu gom, xử lý nhằm hạn chế nguy cơ ô nhiễm lan sang khu vực xung quanh.
SSFI ưu tiên hỗ trợ các ao nuôi từng ghi nhận dịch bệnh hoặc có chỉ số khí độc vượt ngưỡng an toàn. Theo đơn vị triển khai, sau khi nạo vét, chất lượng môi trường ao cải thiện rõ rệt, đặc biệt là nồng độ khí độc giảm và hàm lượng ôxy hòa tan ổn định hơn.
Đến nay, mô hình đã được triển khai tại khoảng 70 hộ nuôi với tổng diện tích gần 200 mẫu ao. Tuy nhiên, nhu cầu thực tế vẫn vượt quá khả năng hỗ trợ hiện nay.
Giảm rủi ro sản xuất cho hộ nuôi nhỏ
Bên cạnh cải thiện môi trường, mô hình cũng cho thấy tác động tích cực đến hiệu quả sản xuất. Tại các ao đã được xử lý, tình trạng tôm chết hàng loạt giảm đáng kể.
Trước đây, nhiều hộ phải thả nuôi tới 6 – 7 vụ/năm để bù đắp các khoản thất thoát. Sau khi áp dụng mô hình, chu kỳ nuôi ổn định hơn, giảm còn khoảng 3 vụ/năm. Dù vậy, người nuôi tại khu vực vẫn chịu áp lực lớn từ biến động giá bán và chi phí đầu vào, khiến biên lợi nhuận chưa thực sự cải thiện mạnh.
Song song với xử lý bùn đáy, SSFI cũng đang thử nghiệm nâng cấp hệ thống sục khí vào sáng sớm, thời điểm ôxy trong ao thường xuống thấp nhất, nhằm giảm stress cho tôm.
Ngoài ra, mô hình còn được mở rộng theo hướng đa dạng sinh kế thông qua nuôi xen canh bèo tấm và rong biển để tạo thêm nguồn thu cho nông hộ. Theo SSFI, các mô hình này có thể mang lại khoảng 1.500 USD/ha/năm. Dù thấp hơn nuôi tôm, nguồn thu được đánh giá ổn định hơn và ít phụ thuộc biến động thị trường.
Một số loài rong biển như Gracilaria và Kappaphycus còn có giá trị trong ngành chiết xuất carrageenan, mở ra khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thủy sản.
Trước đây, nhiều hộ phải thả nuôi tới 6 – 7 vụ/năm để bù đắp các khoản thất thoát. Sau khi áp dụng mô hình, chu kỳ nuôi ổn định hơn, giảm còn khoảng 3 vụ/năm. Dù vậy, người nuôi tại khu vực vẫn chịu áp lực lớn từ biến động giá bán và chi phí đầu vào, khiến biên lợi nhuận chưa thực sự cải thiện mạnh.
Song song với xử lý bùn đáy, SSFI cũng đang thử nghiệm nâng cấp hệ thống sục khí vào sáng sớm, thời điểm ôxy trong ao thường xuống thấp nhất, nhằm giảm stress cho tôm.
Ngoài ra, mô hình còn được mở rộng theo hướng đa dạng sinh kế thông qua nuôi xen canh bèo tấm và rong biển để tạo thêm nguồn thu cho nông hộ. Theo SSFI, các mô hình này có thể mang lại khoảng 1.500 USD/ha/năm. Dù thấp hơn nuôi tôm, nguồn thu được đánh giá ổn định hơn và ít phụ thuộc biến động thị trường.
Một số loài rong biển như Gracilaria và Kappaphycus còn có giá trị trong ngành chiết xuất carrageenan, mở ra khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thủy sản.
Hướng đến mô hình bền vững
Sau khi tách hoạt động độc lập vào năm 2026, SSFI đặt mục tiêu mở rộng quy mô xử lý bùn đáy lên khoảng 250 mẫu ao mỗi năm, đồng thời phát triển thêm các giải pháp như tối ưu sục khí và phương pháp thu hoạch giảm stress cho tôm.
Dù vẫn đối mặt với hạn chế về nguồn lực và điều kiện thời tiết, mô hình bước đầu cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện môi trường ao, giảm nguy cơ dịch bệnh và nâng cao tính ổn định sản xuất cho các hộ nuôi nhỏ.
Trong dài hạn, mô hình quản lý bùn đáy kết hợp cải thiện phúc lợi tôm được kỳ vọng sẽ nhân rộng tại nhiều vùng nuôi tương tự ở Ấn Độ, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển ngành tôm bền vững hơn.
Dù vẫn đối mặt với hạn chế về nguồn lực và điều kiện thời tiết, mô hình bước đầu cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện môi trường ao, giảm nguy cơ dịch bệnh và nâng cao tính ổn định sản xuất cho các hộ nuôi nhỏ.
Trong dài hạn, mô hình quản lý bùn đáy kết hợp cải thiện phúc lợi tôm được kỳ vọng sẽ nhân rộng tại nhiều vùng nuôi tương tự ở Ấn Độ, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển ngành tôm bền vững hơn.
Oanh Thảo
(Theo TheFishsite)
(Theo TheFishsite)
The post Ấn Độ triển khai mô hình xử lý bùn đáy ao appeared first on Tạp chí Thủy sản Việt Nam.
Xem tiếp...