K
Khánh Thùy
Guest
Một trong những mô hình tiêu biểu được triển khai thời gian qua là mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh do Trung tâm Khuyến nông và Dịch vụ nông nghiệp tỉnh Tây Ninh thực hiện tại hộ ông Nguyễn Trọng Nghĩa, ở ấp Xuân Hòa 2, xã Thuận Mỹ, tỉnh Tây Ninh.
The post Từ ao tôm truyền thống đến trang trại số appeared first on Tạp chí Thủy sản Việt Nam.
Xem tiếp...
Mô hình triển khai từ năm 2025 với điểm nổi bật là ứng dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ số trong quản lý ao nuôi. Hệ thống tủ điều khiển tự động được kết nối với quạt nước, máy cho ăn và nhiều thiết bị vận hành khác thông qua ứng dụng Farmext trên điện thoại thông minh. Nhờ đó, người nuôi có thể theo dõi và điều khiển hoạt động của ao nuôi từ xa, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả quản lý.
Bên cạnh đó, hệ thống quan trắc môi trường tự động hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày giúp theo dõi các chỉ tiêu chất lượng nước và đưa ra cảnh báo kịp thời khi xuất hiện những biến động bất thường. Nhờ khả năng giám sát thường xuyên, ao nuôi không phát sinh khí độc trong suốt vụ nuôi, góp phần tạo môi trường thuận lợi cho tôm sinh trưởng.
Việc sử dụng máy cho ăn tự động cũng mang lại hiệu quả rõ rệt. Thức ăn được phân phối chính xác theo nhu cầu của tôm, hạn chế thất thoát và giảm lượng dư thừa trong ao nuôi. Theo kết quả ghi nhận từ mô hình, chi phí thức ăn giảm từ 10 – 15% so với phương pháp cho ăn thủ công.
Nhờ kiểm soát tốt môi trường nuôi và tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, tỷ lệ sống của tôm đạt 76%, cao hơn khoảng 10 – 15% so với mức trung bình của các mô hình nuôi thâm canh khác. Kết quả này cho thấy, tiềm năng lớn của công nghệ số trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro trong nuôi tôm.
Bên cạnh đó, hệ thống quan trắc môi trường tự động hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày giúp theo dõi các chỉ tiêu chất lượng nước và đưa ra cảnh báo kịp thời khi xuất hiện những biến động bất thường. Nhờ khả năng giám sát thường xuyên, ao nuôi không phát sinh khí độc trong suốt vụ nuôi, góp phần tạo môi trường thuận lợi cho tôm sinh trưởng.
Việc sử dụng máy cho ăn tự động cũng mang lại hiệu quả rõ rệt. Thức ăn được phân phối chính xác theo nhu cầu của tôm, hạn chế thất thoát và giảm lượng dư thừa trong ao nuôi. Theo kết quả ghi nhận từ mô hình, chi phí thức ăn giảm từ 10 – 15% so với phương pháp cho ăn thủ công.
Nhờ kiểm soát tốt môi trường nuôi và tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, tỷ lệ sống của tôm đạt 76%, cao hơn khoảng 10 – 15% so với mức trung bình của các mô hình nuôi thâm canh khác. Kết quả này cho thấy, tiềm năng lớn của công nghệ số trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro trong nuôi tôm.
Ao nuôi tôm có trang bị máy cho ăn tự động. Ảnh: TTKNQG
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, chuyển đổi số không đơn thuần là việc đầu tư máy móc hay lắp đặt các thiết bị hiện đại. Điều quan trọng là người nuôi cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, xác định rõ nhu cầu thực tế và xây dựng lộ trình đầu tư phù hợp với điều kiện sản xuất của mình.
Một trong những yêu cầu đầu tiên là đánh giá khả năng tài chính trước khi triển khai các giải pháp công nghệ. Việc đầu tư đồng loạt nhiều thiết bị trong cùng thời điểm có thể tạo áp lực lớn về vốn, đồng thời gây khó khăn trong quá trình vận hành nếu người nuôi chưa có kinh nghiệm sử dụng.
Do đó, người nuôi nên ưu tiên đầu tư những công nghệ thiết yếu, có khả năng mang lại hiệu quả rõ ràng như hệ thống quan trắc môi trường tự động, máy cho ăn thông minh hoặc các phần mềm quản lý sản xuất. Khi đã làm chủ công nghệ và có điều kiện về tài chính, việc mở rộng và nâng cấp hệ thống sẽ thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế được những rủi ro không đáng có.
Bên cạnh vấn đề vốn đầu tư, việc lựa chọn công nghệ phù hợp cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sản xuất. Hiện nay trên thị trường có nhiều giải pháp phục vụ nuôi tôm như hệ thống giám sát môi trường, thiết bị điều khiển từ xa, phần mềm quản lý ao nuôi, nền tảng truy xuất nguồn gốc hay các ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ sản xuất.
Người nuôi cần tìm hiểu kỹ tính năng, hiệu quả sử dụng cũng như khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế trước khi quyết định đầu tư. Việc lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp bởi những đơn vị uy tín sẽ giúp bảo đảm chất lượng thiết bị, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.
Trong số các ứng dụng công nghệ số hiện nay, quản lý môi trường ao nuôi được đánh giá là lĩnh vực mang lại hiệu quả rõ nét nhất. Thông qua các cảm biến và hệ thống quan trắc tự động, người nuôi có thể theo dõi liên tục các chỉ tiêu quan trọng như nhiệt độ, độ pH, oxy hòa tan, độ mặn và chất lượng nước.
Việc giám sát thường xuyên giúp phát hiện sớm những biến động bất thường trong môi trường ao nuôi, từ đó kịp thời đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu thiệt hại, hạn chế dịch bệnh và nâng cao tỷ lệ thành công của mỗi vụ nuôi.
Cùng với đó, nhiều trang trại hiện nay đã bắt đầu ứng dụng hệ thống tủ điện điều khiển thông minh để quản lý đồng bộ các thiết bị vận hành trong ao nuôi. Một số đơn vị còn triển khai công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ đếm tôm tự động, giúp người nuôi theo dõi chính xác mật độ và tốc độ tăng trưởng của đàn tôm.
Tuy nhiên, để các thiết bị hoạt động ổn định và phát huy tối đa hiệu quả, công tác bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cần được chú trọng. Các hệ thống cảm biến, máy cho ăn tự động, thiết bị điều khiển từ xa hay phần mềm quản lý phải được kiểm tra thường xuyên nhằm hạn chế sự cố kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.
Một trong những yêu cầu đầu tiên là đánh giá khả năng tài chính trước khi triển khai các giải pháp công nghệ. Việc đầu tư đồng loạt nhiều thiết bị trong cùng thời điểm có thể tạo áp lực lớn về vốn, đồng thời gây khó khăn trong quá trình vận hành nếu người nuôi chưa có kinh nghiệm sử dụng.
Do đó, người nuôi nên ưu tiên đầu tư những công nghệ thiết yếu, có khả năng mang lại hiệu quả rõ ràng như hệ thống quan trắc môi trường tự động, máy cho ăn thông minh hoặc các phần mềm quản lý sản xuất. Khi đã làm chủ công nghệ và có điều kiện về tài chính, việc mở rộng và nâng cấp hệ thống sẽ thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế được những rủi ro không đáng có.
Bên cạnh vấn đề vốn đầu tư, việc lựa chọn công nghệ phù hợp cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sản xuất. Hiện nay trên thị trường có nhiều giải pháp phục vụ nuôi tôm như hệ thống giám sát môi trường, thiết bị điều khiển từ xa, phần mềm quản lý ao nuôi, nền tảng truy xuất nguồn gốc hay các ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ sản xuất.
Người nuôi cần tìm hiểu kỹ tính năng, hiệu quả sử dụng cũng như khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế trước khi quyết định đầu tư. Việc lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp bởi những đơn vị uy tín sẽ giúp bảo đảm chất lượng thiết bị, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.
Trong số các ứng dụng công nghệ số hiện nay, quản lý môi trường ao nuôi được đánh giá là lĩnh vực mang lại hiệu quả rõ nét nhất. Thông qua các cảm biến và hệ thống quan trắc tự động, người nuôi có thể theo dõi liên tục các chỉ tiêu quan trọng như nhiệt độ, độ pH, oxy hòa tan, độ mặn và chất lượng nước.
Việc giám sát thường xuyên giúp phát hiện sớm những biến động bất thường trong môi trường ao nuôi, từ đó kịp thời đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu thiệt hại, hạn chế dịch bệnh và nâng cao tỷ lệ thành công của mỗi vụ nuôi.
Cùng với đó, nhiều trang trại hiện nay đã bắt đầu ứng dụng hệ thống tủ điện điều khiển thông minh để quản lý đồng bộ các thiết bị vận hành trong ao nuôi. Một số đơn vị còn triển khai công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ đếm tôm tự động, giúp người nuôi theo dõi chính xác mật độ và tốc độ tăng trưởng của đàn tôm.
Tuy nhiên, để các thiết bị hoạt động ổn định và phát huy tối đa hiệu quả, công tác bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cần được chú trọng. Các hệ thống cảm biến, máy cho ăn tự động, thiết bị điều khiển từ xa hay phần mềm quản lý phải được kiểm tra thường xuyên nhằm hạn chế sự cố kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.
Hệ thống tủ điện điều khiển thông minh giúp quản lý tốt ao nuôi. Ảnh: TTKNQG
Ngoài đầu tư thiết bị, việc nâng cao trình độ và kỹ năng sử dụng công nghệ cũng là yếu tố không thể thiếu. Chuyển đổi số đòi hỏi người nuôi không chỉ biết vận hành thiết bị mà còn phải có khả năng khai thác dữ liệu, phân tích thông tin và đưa ra quyết định phù hợp trong từng giai đoạn sản xuất.
Do đó, việc tham gia các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề, chương trình chuyển giao kỹ thuật và thường xuyên cập nhật kiến thức mới sẽ giúp người nuôi từng bước làm chủ công nghệ, nâng cao hiệu quả đầu tư.
Một nội dung quan trọng khác là thực hiện đầy đủ việc ghi chép và số hóa nhật ký sản xuất. Các phần mềm quản lý nhật ký điện tử cho phép lưu trữ toàn bộ thông tin liên quan đến con giống, thức ăn, thuốc, chế phẩm sinh học, các chỉ tiêu môi trường nước và sản lượng thu hoạch.
Không chỉ hỗ trợ đánh giá hiệu quả sản xuất, dữ liệu số hóa còn là cơ sở quan trọng phục vụ truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.
Theo các chuyên gia, người nuôi cũng nên tích cực tham gia các tổ hợp tác, hợp tác xã và các nhóm liên kết sản xuất để trao đổi kinh nghiệm, tiếp cận tiến bộ khoa học kỹ thuật cũng như các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số trong nông nghiệp.
Trong xu thế phát triển nông nghiệp hiện đại và bền vững, chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành nuôi tôm. Việc đầu tư đúng hướng, lựa chọn công nghệ phù hợp và nâng cao năng lực quản lý sẽ giúp người nuôi tối ưu chi phí, nâng cao năng suất, từng bước xây dựng các mô hình nuôi tôm an toàn, hiệu quả và bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành thủy sản trong giai đoạn mới.
Do đó, việc tham gia các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề, chương trình chuyển giao kỹ thuật và thường xuyên cập nhật kiến thức mới sẽ giúp người nuôi từng bước làm chủ công nghệ, nâng cao hiệu quả đầu tư.
Một nội dung quan trọng khác là thực hiện đầy đủ việc ghi chép và số hóa nhật ký sản xuất. Các phần mềm quản lý nhật ký điện tử cho phép lưu trữ toàn bộ thông tin liên quan đến con giống, thức ăn, thuốc, chế phẩm sinh học, các chỉ tiêu môi trường nước và sản lượng thu hoạch.
Không chỉ hỗ trợ đánh giá hiệu quả sản xuất, dữ liệu số hóa còn là cơ sở quan trọng phục vụ truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.
Theo các chuyên gia, người nuôi cũng nên tích cực tham gia các tổ hợp tác, hợp tác xã và các nhóm liên kết sản xuất để trao đổi kinh nghiệm, tiếp cận tiến bộ khoa học kỹ thuật cũng như các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số trong nông nghiệp.
Trong xu thế phát triển nông nghiệp hiện đại và bền vững, chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành nuôi tôm. Việc đầu tư đúng hướng, lựa chọn công nghệ phù hợp và nâng cao năng lực quản lý sẽ giúp người nuôi tối ưu chi phí, nâng cao năng suất, từng bước xây dựng các mô hình nuôi tôm an toàn, hiệu quả và bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành thủy sản trong giai đoạn mới.
Vũ Hải
The post Từ ao tôm truyền thống đến trang trại số appeared first on Tạp chí Thủy sản Việt Nam.
Xem tiếp...