Đ
Đăng Kiên
Guest
Các diễn giả tại Hội nghị Thức ăn Thủy sản Indonesia 2026 vào ngày 7 tháng 5 vừa qua đã thảo luận về việc chất lượng đậu nành, khả năng tiêu hóa đang ngày càng trở nên quan trọng trong việc xây dựng công thức và quyết định nguồn cung ứng thức ăn thủy sản. Tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản có thể phụ thuộc không chỉ vào nguồn cung cấp thức ăn; mà còn phụ thuộc vào chất lượng của từng hạt đậu nành tham gia vào chuỗi cung ứng thức ăn.
Chi phí ẩn trong chất lượng đậu nành
Dominique Bureau, giáo sư tại Đại học Guelph kiêm giám đốc khoa học tại Wittaya Aqua International, giải thích rằng nhiều nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi vẫn đánh giá bột đậu nành bằng các thông số cơ bản như protein thô, hàm lượng ẩm và hình thức bên ngoài. Tuy nhiên, những chỉ số này thường không thể hiện được chất lượng dinh dưỡng thực sự của sản phẩm. Theo ông, giá trị thực sự của bột đậu nành nằm ở khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng và khả năng hấp thụ axit amin, những yếu tố bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cách trồng, thu hoạch, bảo quản, vận chuyển và chế biến đậu nành.
Ông Bureau nói trong bài thuyết trình của mình. “Bạn nhận được bột đậu nành, bạn phân tích nó trong phòng thí nghiệm, nhưng bạn không biết điều gì đã xảy ra với hạt đậu nành trước khi chế biến.”
Để minh họa vấn đề này, ông Bureau đã chia sẻ những quan sát từ các lô hàng đậu nành có nguồn gốc từ các quốc gia khác nhau. Trong các thử nghiệm so sánh được tiến hành tại Việt Nam, đậu nành của Mỹ nhìn chung có kích thước lớn hơn, sạch hơn, sáng hơn và ít bị hư hại hơn so với đậu nành có nguồn gốc từ Brazil, thường có màu sẫm hơn, vẻ ngoài teo tóp, hạt bị vỡ và nhiều tạp chất hơn. Ông nhấn mạnh, sự khác biệt không chỉ đơn thuần là về hình thức bên ngoài.
Nghiên cứu được thực hiện với đậu nành từ Mỹ, Brazil và Argentina cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng tiêu hóa protein sau khi đậu nành được chế biến trong điều kiện giống hệt nhau. Đậu nành có nguồn gốc từ Mỹ đạt mức độ tiêu hóa protein khoảng 91%, trong khi đậu nành Brazil đạt trung bình gần 85%, còn đậu nành Argentina nằm ở giữa. Những khác biệt về khả năng tiêu hóa đó đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vật nuôi. Cá và tôm được cho ăn khẩu phần chứa đậu nành chất lượng cao hơn cho thấy hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn và tốc độ tăng trưởng mạnh hơn so với vật nuôi được cho ăn khẩu phần sử dụng bột đậu nành bị hư hại do nhiệt.
Ông Bureau nói trong bài thuyết trình của mình. “Bạn nhận được bột đậu nành, bạn phân tích nó trong phòng thí nghiệm, nhưng bạn không biết điều gì đã xảy ra với hạt đậu nành trước khi chế biến.”
Để minh họa vấn đề này, ông Bureau đã chia sẻ những quan sát từ các lô hàng đậu nành có nguồn gốc từ các quốc gia khác nhau. Trong các thử nghiệm so sánh được tiến hành tại Việt Nam, đậu nành của Mỹ nhìn chung có kích thước lớn hơn, sạch hơn, sáng hơn và ít bị hư hại hơn so với đậu nành có nguồn gốc từ Brazil, thường có màu sẫm hơn, vẻ ngoài teo tóp, hạt bị vỡ và nhiều tạp chất hơn. Ông nhấn mạnh, sự khác biệt không chỉ đơn thuần là về hình thức bên ngoài.
Nghiên cứu được thực hiện với đậu nành từ Mỹ, Brazil và Argentina cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng tiêu hóa protein sau khi đậu nành được chế biến trong điều kiện giống hệt nhau. Đậu nành có nguồn gốc từ Mỹ đạt mức độ tiêu hóa protein khoảng 91%, trong khi đậu nành Brazil đạt trung bình gần 85%, còn đậu nành Argentina nằm ở giữa. Những khác biệt về khả năng tiêu hóa đó đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vật nuôi. Cá và tôm được cho ăn khẩu phần chứa đậu nành chất lượng cao hơn cho thấy hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn và tốc độ tăng trưởng mạnh hơn so với vật nuôi được cho ăn khẩu phần sử dụng bột đậu nành bị hư hại do nhiệt.
Cục Thống kê cho rằng, phần lớn vấn đề hư hỏng bắt nguồn từ điều kiện xử lý sau thu hoạch, đặc biệt là trong ngành đậu nành đang phát triển nhanh chóng của Brazil. Cụ thể, nông dân Brazil thường thu hoạch đậu nành sớm để trồng vụ ngô thứ hai, được gọi là safrinha, khiến đậu không đủ thời gian khô tự nhiên trên đồng ruộng. Đồng thời, mùa thu hoạch đậu nành ở nhiều vùng của Brazil trùng với mùa mưa lớn, buộc nông dân phải vận chuyển đậu nành với độ ẩm vẫn còn quá cao để bảo quản và vận chuyển an toàn.
“Khi đậu nành quá ẩm, các phản ứng sinh học và hóa học bắt đầu,” Cục Thống kê giải thích. “Nấm, vi khuẩn, sự nảy mầm, quá trình oxy hóa, tất cả các quá trình này đều tạo ra nhiệt.”
Bên trong các silo hoặc trong quá trình vận chuyển đường dài, hiện tượng sinh nhiệt cục bộ có thể tăng nhanh, gây ra hiện tượng mà ngành công nghiệp gọi là “tổn hại nhiệt”. Trong những trường hợp nghiêm trọng, nhiệt độ nội tại tích tụ có thể tăng cao đến mức gây ra hiện tượng tự bốc cháy một phần khối đậu nành.
Cục Thống kê cũng chỉ ra hệ thống sấy khô cũng là một yếu tố quan trọng. Ở nhiều vùng, đậu nành được sấy khô bằng hệ thống đốt củi sử dụng gỗ bạch đàn. Mặc dù tiết kiệm chi phí, các hệ thống này có thể khiến đậu nành tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, không được kiểm soát tốt, đôi khi vượt xa phạm vi sấy lý tưởng. Hậu quả không chỉ dừng lại ở vẻ bề ngoài.
Tổn thương do nhiệt làm thay đổi cấu trúc axit amin và làm giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Xử lý nhiệt quá mức trong quá trình chế biến bột đậu nành cũng có thể làm hỏng protein, mặc dù một lượng nhiệt nhất định là cần thiết để vô hiệu hóa các hợp chất kháng dinh dưỡng như chất ức chế trypsin.
“Chỉ có một khoảng nhiệt độ xử lý rất hẹp,” Bureau nói. “Bạn cần đủ nhiệt để phá hủy các yếu tố kháng dinh dưỡng, nhưng quá nhiều nhiệt sẽ nhanh chóng làm giảm khả năng tiêu hóa.”
Nhóm của ông đã mô phỏng tác động kinh tế của bột đậu nành bị hư hại do nhiệt trong công thức thức ăn cho tôm và cá rô phi. Ngay cả hư hại ở mức độ vừa phải cũng có thể làm tăng chi phí thức ăn lên hàng chục đô la mỗi tấn, trong khi hư hại nghiêm trọng do nhiệt có thể khiến việc sản xuất thức ăn trở nên không bền vững về mặt kinh tế.
“Khi đậu nành quá ẩm, các phản ứng sinh học và hóa học bắt đầu,” Cục Thống kê giải thích. “Nấm, vi khuẩn, sự nảy mầm, quá trình oxy hóa, tất cả các quá trình này đều tạo ra nhiệt.”
Bên trong các silo hoặc trong quá trình vận chuyển đường dài, hiện tượng sinh nhiệt cục bộ có thể tăng nhanh, gây ra hiện tượng mà ngành công nghiệp gọi là “tổn hại nhiệt”. Trong những trường hợp nghiêm trọng, nhiệt độ nội tại tích tụ có thể tăng cao đến mức gây ra hiện tượng tự bốc cháy một phần khối đậu nành.
Cục Thống kê cũng chỉ ra hệ thống sấy khô cũng là một yếu tố quan trọng. Ở nhiều vùng, đậu nành được sấy khô bằng hệ thống đốt củi sử dụng gỗ bạch đàn. Mặc dù tiết kiệm chi phí, các hệ thống này có thể khiến đậu nành tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, không được kiểm soát tốt, đôi khi vượt xa phạm vi sấy lý tưởng. Hậu quả không chỉ dừng lại ở vẻ bề ngoài.
Tổn thương do nhiệt làm thay đổi cấu trúc axit amin và làm giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Xử lý nhiệt quá mức trong quá trình chế biến bột đậu nành cũng có thể làm hỏng protein, mặc dù một lượng nhiệt nhất định là cần thiết để vô hiệu hóa các hợp chất kháng dinh dưỡng như chất ức chế trypsin.
“Chỉ có một khoảng nhiệt độ xử lý rất hẹp,” Bureau nói. “Bạn cần đủ nhiệt để phá hủy các yếu tố kháng dinh dưỡng, nhưng quá nhiều nhiệt sẽ nhanh chóng làm giảm khả năng tiêu hóa.”
Nhóm của ông đã mô phỏng tác động kinh tế của bột đậu nành bị hư hại do nhiệt trong công thức thức ăn cho tôm và cá rô phi. Ngay cả hư hại ở mức độ vừa phải cũng có thể làm tăng chi phí thức ăn lên hàng chục đô la mỗi tấn, trong khi hư hại nghiêm trọng do nhiệt có thể khiến việc sản xuất thức ăn trở nên không bền vững về mặt kinh tế.
Thiếu các phương pháp đánh giá chuẩn xác
Đối với các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi, thách thức càng trở nên phức tạp hơn do thiếu các phương pháp đánh giá đáng tin cậy. Ông Bureau lập luận rằng, các chỉ số chất lượng truyền thống như độ hòa tan KOH và hoạt động urease thường không đủ để dự đoán chính xác mức độ axit amin dễ tiêu hóa. Các giải pháp trong tương lai có thể dựa vào quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) tiên tiến kết hợp với các hệ thống học máy có khả năng nhanh chóng xác định chất lượng bột đậu nành và dự đoán khả năng tiêu hóa chính xác hơn.
“Chúng ta cần sự hợp tác nhiều hơn giữa các nhà sản xuất đậu nành, nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi, nhà nghiên cứu và nhà cung cấp công nghệ,” ông nói. “Tương lai đầy hứa hẹn, nhưng ngành công nghiệp cần những công cụ tốt hơn”.
“Chúng ta cần sự hợp tác nhiều hơn giữa các nhà sản xuất đậu nành, nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi, nhà nghiên cứu và nhà cung cấp công nghệ,” ông nói. “Tương lai đầy hứa hẹn, nhưng ngành công nghiệp cần những công cụ tốt hơn”.
Hoàng Dương
The post Tại sao chất lượng đậu nành đang định hình lại thức ăn thủy sản? appeared first on Tạp chí Thủy sản Việt Nam.
Xem tiếp...